Cách sử dụng nạng – nạng kẹp nách

Khi hồi phục sau chấn thương do tập luyện, nạng trở thành công cụ thiết yếu hỗ trợ quá trình lành thương. Chúng giúp giảm áp lực lên chân bị thương đồng thời ngăn ngừa căng thẳng có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh. Hãy cùng tìm hiểu cách sử dụng nạng kẹp nách – loại có phần đệm ở phía trên để đặt dưới cánh tay – một cách an toàn và hiệu quả để đạt được sự hồi phục tối ưu.

Các điểm tựa của nạng nách nằm ở vùng nách, bắp tay, khuỷu tay và bàn tay. Nó có thể dựa vào cơ ngực, bụng, vai và cơ tay để tạo lực đỡ vững chắc. Việc sử dụng rất nhanh chóng và tiện lợi. Nạng nách có thể được sử dụng riêng lẻ hoặc theo cặp, và nhìn chung có thể giảm trọng lượng của chi dưới đến 80%.

Nạng

Xác định chiều dài

1. Hai phương pháp đo lường

  • Chiều dài của nạng nách được tính bằng chiều cao đứng của người đó nhân với 0,77; hoặc chiều dài từ nách đến gót chân khi nằm ngửa cộng thêm 5cm.
  • Chiều dài của nạng nách được đo từ vị trí cách nách 5cm khi đứng đến vị trí cách ngón chân thứ năm 15cm.

2. Xác định vị trí tay cầm

Chiều cao của tay cầm được thiết kế sao cho khi cổ tay duỗi thẳng để giữ tay cầm, khớp khuỷu tay gập 30 độ hoặc tay cầm song song với mấu chuyển lớn của xương đùi. Tay cầm có thể tự điều chỉnh đến độ cao phù hợp.

Ghi chú:

  1. Bệnh nhân cần mang giày bình thường khi đo chiều cao đứng.
  2. Khoảng cách từ đỉnh của miếng đệm đỡ nách đến nách nên tương đương với 3 ngón tay nằm ngang (khoảng 5cm). Nếu quá cao, có thể chèn ép các mạch máu và dây thần kinh của đám rối thần kinh cánh tay. Nếu quá thấp, sẽ không thể nâng đỡ thành ngực bên, mất chức năng ổn định vai và dẫn đến tư thế đi lại không tốt.
  3. Khi sử dụng nạng, sức mạnh phần thân trên tập trung vào bàn tay, chứ không phải vùng nách.
  4. Nếu sức mạnh tay không đủ, nên sử dụng xe lăn hoặc các dụng cụ hỗ trợ khác để đi lại thay vì nạng.

Cách sử dụng nạng

Cách sử dụng?

  • Bước đu đưa: Thích hợp cho bệnh nhân bị thương ở cả hai chi dưới. Đây là phương pháp phổ biến để bắt đầu đi bộ. Phương pháp này có độ ổn định tốt nhưng tốc độ chậm.
  1. Nắm chặt tay vịn bằng cả hai tay và dùng sức mạnh của cánh tay để đỡ trọng lượng cơ thể.
  2. Duỗi thẳng nạng của bạn
  3. Di chuyển trọng tâm về phía trước, đồng thời vung cả hai chi dưới về phía trước và tiếp đất phía sau đường nối hai nạng.
  4. Lặp lại quy trình trên.
  • Động tác vung chân qua bước nhảy: một phương pháp nâng cao sau khi đã thành thạo động tác vung chân kết hợp bước nhảy. Động tác này có tốc độ nhanh nhưng độ ổn định kém hơn một chút. Phạm vi ứng dụng của nó tương tự như động tác vung chân kết hợp bước nhảy.
  1. Nắm chặt tay vịn bằng cả hai tay và dùng sức mạnh của cánh tay để đỡ trọng lượng cơ thể.
  2. Duỗi thẳng nạng của bạn
  3. Di chuyển trọng tâm về phía trước, đồng thời vung cả hai chi dưới về phía trước để tiếp đất phía trước đường nối hai chiếc nạng.
  4. Lặp lại quy trình trên.
  • Tư thế bốn điểm: Tư thế này phù hợp với bệnh nhân có sức mạnh cơ nâng vùng chậu tốt và khả năng chịu trọng lượng nhất định, giúp đi lại ổn định hơn.

Khi chi bị ảnh hưởng là chân phải:

  1. Trước tiên, duỗi thẳng nạng bên trái.
  2. Dồn trọng lượng cơ thể về phía trước và bước lên bằng chân phải (chân bị ảnh hưởng).
  3. Duỗi thẳng nạng bên phải của bạn
  4. Di chuyển trọng tâm cơ thể về phía trước và bước lên bằng chân trái (chân khỏe).
  5. Lặp lại quy trình trên.
  • Tư thế ba điểm: Thích hợp cho bệnh nhân không thể chịu trọng lượng lên chi bị ảnh hưởng hoặc bị đau dữ dội ở giai đoạn đầu của chi bị ảnh hưởng và không muốn chịu trọng lượng lên mặt đất.

Khi chi bị ảnh hưởng là chân phải:

  1. Dùng chân trái (chân lành) để chống đỡ và duỗi thẳng nạng.
  2. Di chuyển trọng tâm cơ thể về phía trước và bước theo bằng chân phải (chân bị ảnh hưởng) mà không chịu trọng lượng.
  3. Dùng hai nạng để chống đỡ, và di chuyển chân trái (chân lành) về phía trước cho đến khi hai nạng chạm đất.
  • Bước hai điểm: Đây là kiểu đi bộ nâng cao sau khi đã thành thạo kiểu "bước bốn điểm". Kiểu đi này có tốc độ nhanh hơn và phạm vi ứng dụng tương tự như kiểu "bước bốn điểm".

Khi chi bị ảnh hưởng là chân phải:

  1. Xoay người sang trái (phía chân lành) và bước ra bằng chân phải (phía chân bị ảnh hưởng) cùng lúc.
  2. Xoay người sang phải (bên bị ảnh hưởng) và bước ra bằng chân trái (bên lành) cùng lúc.
  3. Lặp lại quy trình trên.
  • Hãy bước lên cầu thang.

Khi chi bị ảnh hưởng là chân trái:

  1. Đặt nạng chống nách lên bậc thang và đứng vững.
  2. Di chuyển nạng nách hai bên lên bậc trên.
  3. Dùng chân trái (chân khỏe) bước lên bậc thang phía trên.
  4. Giữ thăng bằng và di chuyển chân phải (chân bị ảnh hưởng) lên bậc thang trên.
  5. Lặp lại quy trình trên.
  • Đi xuống cầu thang

Khi chân bị ảnh hưởng là chân phải:

  1. Đặt phần nách tì lên bậc thang và đứng vững.
  2. Di chuyển nạng nách hai bên sang bước tiếp theo.
  3. Chân phải (chi bị ảnh hưởng) sẽ bước tiếp lên bậc thang tiếp theo.
  4. Giữ thăng bằng và di chuyển chân trái (chân khỏe) lên bậc thang tiếp theo.
  5. Lặp lại quy trình trên.

Mẹo

  • Khi sử dụng nạng, trước tiên bạn nên điều chỉnh chúng sao cho phù hợp với chiều cao cần thiết.
  • Hãy dùng cả hai tay nắm lấy quai nạng để đỡ cơ thể, thay vì dùng nách để tạo lực. Vùng nách có nhiều mạch máu và dây thần kinh quan trọng, cần tránh gây tổn thương thần kinh.
  • Trước khi đi bộ, hãy kiểm tra xem các ốc vít và miếng đệm cao su của nạng có chắc chắn không.
  • Hãy nhớ sử dụng nạng trên mặt đất khô ráo và giữ cho mặt đất không có chướng ngại vật để tránh ảnh hưởng đến việc đi lại của bạn.
  • Khi đi bộ, hãy mặc quần dài vừa vặn và giày chống trơn trượt.
  • Nếu hiệu quả không tốt, bạn có thể tham khảo ý kiến ​​chuyên gia để được đánh giá và điều trị toàn diện.


Thời gian đăng bài: 30/04/2025